Khóa Học Tiếng Đức Cho Người Bắt Đầu
799.000 ₫
39.000 ₫
Thời lượng
42 Bài Giảng
Sở hữu khóa học
Trọn đời
Quyền học viên
Xem & tải về
Đầy Đủ Bài Giảng
Video bài giảng và tài liệu giống mô tả
Học Online Tiện Lợi
Học online trên drive & hoàn toàn có thể Download khoá học
Kích Hoạt Nhanh
Kích hoạt khóa học tự động ngay lập tức 24/7
Chia Sẻ Khóa Học Tiếng Đức Cho Người Bắt Đầu (A1)
Khóa học Tiếng Đức cho người bắt đầu (A1) là nền tảng vững chắc giúp bạn làm quen với ngôn ngữ của cường quốc kinh tế hàng đầu Châu Âu. Bạn sẽ nắm vững các kiến thức sơ cấp quan trọng như bảng chữ cái, quy tắc phát âm, số đếm, và các chủ điểm ngữ pháp cơ bản như đại từ nhân xưng, chia động từ, và các mẫu câu cơ bản. Hoàn thành khóa học, bạn có thể tự tin giao tiếp, giới thiệu bản thân và xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp tục chinh phục các trình độ cao hơn (A2, B1), mở ra cánh cửa du học, làm việc và khám phá văn hóa Đức.
Vì Sao Bạn Nên Học Tiếng Đức Sơ Cấp
Mở ra cơ hội học tập tại Đức, quốc gia có nhiều chương trình miễn/giảm học phí đại học cho sinh viên quốc tế.
Tăng triển vọng nghề nghiệp tại các tập đoàn đa quốc gia của Đức (Siemens, BMW, Bosch...) hoặc các công ty có vốn đầu tư Đức tại Việt Nam.
Tiếng Đức là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất ở Châu Âu, giúp mở rộng khả năng du lịch và kết nối văn hóa.
Phát triển kỹ năng tư duy và ghi nhớ thông tin tốt hơn theo nghiên cứu về lợi ích của người song ngữ.
Tiếp cận trực tiếp kho tàng văn học, khoa học và triết học vĩ đại của Đức mà không cần qua phiên dịch.
Bạn Sẽ Học Được Gì Từ Khóa Học Này (Trình Độ A1)
Phát âm chuẩn bảng chữ cái, nắm vững các quy tắc phát âm đặc trưng và cách đếm số (Die Zahlen).
Nắm vững ngữ pháp cơ bản A1: Đại từ nhân xưng (Die Personalpronomen), cách chia động từ thường và động từ đặc biệt.
Thực hành các mẫu câu giao tiếp căn bản trong đời sống: chào hỏi (Hallo, ich heiße...), giới thiệu bản thân, hỏi giờ (Die Uhrzeit), và nói về sở thích (Ich esse gern Pizza).
Sử dụng thì hiện tại (Präsens) và thì quá khứ hoàn thành (Perfekt) trong bối cảnh giao tiếp đơn giản.
Đạt khả năng giao tiếp ở cấp độ A1 theo Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR).
Khóa Học Này Phù Hợp Với
Học sinh, sinh viên có ý định du học nghề hoặc du học đại học tại các quốc gia nói tiếng Đức (Đức, Áo, Thụy Sĩ).
Người mới bắt đầu hoàn toàn, chưa có bất kỳ kiến thức nào về tiếng Đức (Trình độ "vỡ lòng").
Những người muốn làm việc trong môi trường yêu cầu tiếng Đức hoặc tại các công ty Đức/đa quốc gia.
Bất kỳ ai đam mê văn hóa Đức và mong muốn học tiếng Đức một cách bài bản, có hệ thống.
Nội dung khóa học
Phần 1: Giới thiệu khóa học5 bài học
Bài 1: Giới thiệu khóa học00:05:36
Bài 2: Das Alphabet: bảng chữ cái00:10:57
Bài 3: Die Personalpronomen: đại từ nhân xưng00:06:17
Bài 4: Die Zahlen: đếm số00:10:41
Bài 5: Die Uhrzeit: giờ00:08:02
Phần 2: Nội dung bài học35 bài học
Bài 6: Hallo, ich heiße Tram. (Xin chào, tôi tên Trâm.)00:08:22
Bài 7: Ich heiße Tram. (Tôi tên Trâm.)00:07:50
Bài 8: Ich habe keine Zeit. (Tôi không có thời gian.)00:09:36
Bài 9: Das ist ein Buch. (Đó là một cuốn sách.)00:08:35
Bài 10: Wiederholung (Ôn tập bài 6-9)00:11:07
Bài 11: Meine Mutter wohnt in Vietnam. (Mẹ tôi đang sống ở Việt Nam.)00:08:31
Bài 12: Meine Freundin arbeitet als Ärztin (Bạn gái của tôi là bác sĩ.)00:06:12
Bài 13: Danh từ chỉ nghề nghiệp cho nữ00:02:03
Bài 14: Deutsch finde ich einfach. (Tôi thấy tiếng Đức dễ.)00:08:12
Bài 15: Plural: danh từ số nhiều00:03:10
Bài 16: Wiederholung (Ôn tập bài 11-15)00:06:12
Bài 17: Ich esse gern Pizza. (Tôi thích ăn Pizza.)00:08:59
Bài 18: Der Laptop kostet nicht viel. (Cái máy tính xách tay không đắt lắm.)00:08:15
Bài 19: Ich brauche ein Handy. (Tôi cần một cái điện thoại di động.)00:08:15
Bài 20: Wiederholung (Ôn tập bài 17-19)00:04:55
Bài 21: Ich muss heute früh aufstehen. (Hôm nay tôi phải dậy sớm.)00:09:52
Bài 22: Ich wasche heute meine Wäsche (Hôm nay tôi sẽ giặt quần áo.)00:07:47
Bài 23: Er sieht traurig aus. (Anh ấy trông buồn bã.)00:09:02
Bài 24: Wiederholung (Ôn tập bài 21-23)00:05:54
Bài 25: Hochiminh Stadt ist die richtige Stadt für uns. (Tp.HCM là thành phố lý tưởng với chúng tôi).00:08:34
Bài 26: Ich weiß es nicht. (Tôi không biết.)00:08:05
Bài 27: Sein Buch ist auf dem Tisch. (Cuốn sách của anh ấy ở trên bàn.)00:07:27
Bài 28: Wiederholung (Ôn tập bài 25-27)00:03:46
Bài 29: Nehmen Sie bitte Platz! (Mời ngồi!)00:06:31
Bài 30: Das Gesicht hat die Farbe Braun. (Khuôn mặt có màu nâu.)00:08:29
Bài 31: Wo warst du um Viertel vor sechs? (Bạn đã ở đâu lúc 6 giờ kém 15?)00:10:31
Bài 32: Wiederholung (Ôn tập bài 29-31)00:05:53
Bài 33: Er wird nach Deutschland fliegen. ( Anh ấy sẽ bay đến Đức.)00:07:04
Bài 34: Hast du gestern Alex getroffen? (Hôm qua bạn có gặp Alex không?)00:12:19
Bài 35: Wohin fahrt ihr in den Urlaub? (Các bạn sẽ đi nghỉ ở đâu?)00:08:08
Bài 36: Wiederholung (Ôn tập bài 33-35)00:07:00
Bài 37: Sie sind gestern angekommen. (Họ tới hôm qua)00:08:09
Bài 38: Dieser Computer gehört mir. (Cái máy tính này của tôi).00:07:01
Bài 39: Welche Musik gefällt ihr? (Cô ấy thích nghe thể loại nhạc nào?)00:09:49
Bài 40: Wiederholung (Ôn tập bài 37-39)00:09:39
Phần 3: Tổng kết2 bài học
Bài 41: Tổng kết00:01:11
Bài 42: Ich muss heute früh aufstehen. (Hôm nay tôi phải dậy sớm.)00:09:53
Nội dung khóa học
Phần 1: Giới thiệu khóa học5 bài học
Bài 1: Giới thiệu khóa học00:05:36
Bài 2: Das Alphabet: bảng chữ cái00:10:57
Bài 3: Die Personalpronomen: đại từ nhân xưng00:06:17
Bài 4: Die Zahlen: đếm số00:10:41
Bài 5: Die Uhrzeit: giờ00:08:02
Phần 2: Nội dung bài học35 bài học
Bài 6: Hallo, ich heiße Tram. (Xin chào, tôi tên Trâm.)00:08:22
Bài 7: Ich heiße Tram. (Tôi tên Trâm.)00:07:50
Bài 8: Ich habe keine Zeit. (Tôi không có thời gian.)00:09:36
Bài 9: Das ist ein Buch. (Đó là một cuốn sách.)00:08:35
Bài 10: Wiederholung (Ôn tập bài 6-9)00:11:07
Bài 11: Meine Mutter wohnt in Vietnam. (Mẹ tôi đang sống ở Việt Nam.)00:08:31
Bài 12: Meine Freundin arbeitet als Ärztin (Bạn gái của tôi là bác sĩ.)00:06:12
Bài 13: Danh từ chỉ nghề nghiệp cho nữ00:02:03
Bài 14: Deutsch finde ich einfach. (Tôi thấy tiếng Đức dễ.)00:08:12
Bài 15: Plural: danh từ số nhiều00:03:10
Bài 16: Wiederholung (Ôn tập bài 11-15)00:06:12
Bài 17: Ich esse gern Pizza. (Tôi thích ăn Pizza.)00:08:59
Bài 18: Der Laptop kostet nicht viel. (Cái máy tính xách tay không đắt lắm.)00:08:15
Bài 19: Ich brauche ein Handy. (Tôi cần một cái điện thoại di động.)00:08:15
Bài 20: Wiederholung (Ôn tập bài 17-19)00:04:55
Bài 21: Ich muss heute früh aufstehen. (Hôm nay tôi phải dậy sớm.)00:09:52
Bài 22: Ich wasche heute meine Wäsche (Hôm nay tôi sẽ giặt quần áo.)00:07:47
Bài 23: Er sieht traurig aus. (Anh ấy trông buồn bã.)00:09:02
Bài 24: Wiederholung (Ôn tập bài 21-23)00:05:54
Bài 25: Hochiminh Stadt ist die richtige Stadt für uns. (Tp.HCM là thành phố lý tưởng với chúng tôi).00:08:34
Bài 26: Ich weiß es nicht. (Tôi không biết.)00:08:05
Bài 27: Sein Buch ist auf dem Tisch. (Cuốn sách của anh ấy ở trên bàn.)00:07:27
Bài 28: Wiederholung (Ôn tập bài 25-27)00:03:46
Bài 29: Nehmen Sie bitte Platz! (Mời ngồi!)00:06:31
Bài 30: Das Gesicht hat die Farbe Braun. (Khuôn mặt có màu nâu.)00:08:29
Bài 31: Wo warst du um Viertel vor sechs? (Bạn đã ở đâu lúc 6 giờ kém 15?)00:10:31
Bài 32: Wiederholung (Ôn tập bài 29-31)00:05:53
Bài 33: Er wird nach Deutschland fliegen. ( Anh ấy sẽ bay đến Đức.)00:07:04
Bài 34: Hast du gestern Alex getroffen? (Hôm qua bạn có gặp Alex không?)00:12:19
Bài 35: Wohin fahrt ihr in den Urlaub? (Các bạn sẽ đi nghỉ ở đâu?)00:08:08
Bài 36: Wiederholung (Ôn tập bài 33-35)00:07:00
Bài 37: Sie sind gestern angekommen. (Họ tới hôm qua)00:08:09
Bài 38: Dieser Computer gehört mir. (Cái máy tính này của tôi).00:07:01
Bài 39: Welche Musik gefällt ihr? (Cô ấy thích nghe thể loại nhạc nào?)00:09:49
Bài 40: Wiederholung (Ôn tập bài 37-39)00:09:39
Phần 3: Tổng kết2 bài học
Bài 41: Tổng kết00:01:11
Bài 42: Ich muss heute früh aufstehen. (Hôm nay tôi phải dậy sớm.)00:09:53